TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교회

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyohoe [ˈkjo(ː)βwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敎會 GIÁO HỘI 敎 giáo·會 hội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

교회 nghĩa là nhà thờ, giáo hội.

Nghĩa của 교회

Danh từ

  1. Nhà thờ.
  2. Giáo hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敎會 — church

Câu hỏi thường gặp

교회 nghĩa là gì?

교회 (danh từ) nghĩa là nhà thờ, giáo hội.

교회 đọc thế nào?

교회 đọc là gyohoe (romaja), IPA [ˈkjo(ː)βwe̞].

Âm Hán Việt của 교회 là gì?

교회 viết bằng chữ Hán là 敎會, âm Hán Việt "giáo hội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giáo hội" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.