교회
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
교회 nghĩa là nhà thờ, giáo hội.
Nghĩa của 교회
Danh từ
- Nhà thờ.
- Giáo hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 敎會 — church
Câu hỏi thường gặp
교회 nghĩa là gì?
교회 (danh từ) nghĩa là nhà thờ, giáo hội.
교회 đọc thế nào?
교회 đọc là gyohoe (romaja), IPA [ˈkjo(ː)βwe̞].
Âm Hán Việt của 교회 là gì?
교회 viết bằng chữ Hán là 敎會, âm Hán Việt "giáo hội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giáo hội" trong tiếng Việt.