TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교훈

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyohun [ˈkjo(ː)βun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敎訓 GIÁO HUẤN 敎 giáo·訓 huấn

Lưu ý: âm Hán Việt “giáo huấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 교훈 nghĩa là bài học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

교훈 nghĩa là bài học.

Nghĩa của 교훈

Danh từ

  1. Bài học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敎訓 — lesson, moral, lecture

Câu hỏi thường gặp

교훈 nghĩa là gì?

교훈 (danh từ) nghĩa là bài học.

교훈 đọc thế nào?

교훈 đọc là gyohun (romaja), IPA [ˈkjo(ː)βun].

Âm Hán Việt của 교훈 là gì?

교훈 viết bằng chữ Hán là 敎訓, âm Hán Việt "giáo huấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giáo huấn" trong tiếng Việt — 교훈 nghĩa là bài học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.