구걸하다
구걸하다 nghĩa là khẩn cầu.
Nghĩa của 구걸하다
Động từ
- Khẩn cầu.
Cách chia của 구걸하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구걸해요gugeolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구걸합니다gugeolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구걸해gugeolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 구걸했어요gugeolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구걸했습니다gugeolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구걸하겠어요gugeolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구걸하고gugeolhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구걸하는gugeolhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구걸한다gugeolhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구걸했다gugeolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구걸합니까gugeolhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구걸하자gugeolhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구걸해라gugeolhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구걸합시오gugeolhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구걸해서gugeolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구걸하니까gugeolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구걸하지만gugeolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 구걸하면gugeolhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구걸하려고gugeolharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구걸하기gugeolhagi |
| Định ngữ quá khứ | 구걸한gugeolhan |
| Định ngữ tương lai | 구걸할gugeolhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to beg, to implore
Câu hỏi thường gặp
구걸하다 nghĩa là gì?
구걸하다 (động từ) nghĩa là khẩn cầu.
구걸하다 đọc thế nào?
구걸하다 đọc là gugeolhada (romaja), IPA [kuɡʌ̹ɾɦa̠da̠].