TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구걸하다

gugeolhada [kuɡʌ̹ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

구걸하다 nghĩa là khẩn cầu.

Nghĩa của 구걸하다

Động từ

  1. Khẩn cầu.

Cách chia của 구걸하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구걸해요gugeolhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구걸합니다gugeolhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구걸해gugeolhae
Quá khứ — lịch sự구걸했어요gugeolhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구걸했습니다gugeolhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구걸하겠어요gugeolhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구걸하고gugeolhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구걸하는gugeolhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구걸한다gugeolhanda
Quá khứ — trần thuật구걸했다gugeolhaetda
Câu hỏi trang trọng구걸합니까gugeolhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구걸하자gugeolhaja
Mệnh lệnh thân mật구걸해라gugeolhaera
Mệnh lệnh trang trọng구걸합시오gugeolhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구걸해서gugeolhaeseo
"Vì…" -니까구걸하니까gugeolhanikka
"…nhưng" -지만구걸하지만gugeolhajiman
"Nếu…" -면구걸하면gugeolhamyeon
Mục đích "để…" -려고구걸하려고gugeolharyeogo
Danh từ hoá -기구걸하기gugeolhagi
Định ngữ quá khứ구걸한gugeolhan
Định ngữ tương lai구걸할gugeolhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to beg, to implore

Câu hỏi thường gặp

구걸하다 nghĩa là gì?

구걸하다 (động từ) nghĩa là khẩn cầu.

구걸하다 đọc thế nào?

구걸하다 đọc là gugeolhada (romaja), IPA [kuɡʌ̹ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.