TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구개음화

gugaeeumhwa [ˈku(ː)ɡɛɯmβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 口蓋音化

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

구개음화 nghĩa là vòm hoá.

Nghĩa của 구개음화

Danh từ

  1. Vòm hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 口蓋音化 — palatalization

Câu hỏi thường gặp

구개음화 nghĩa là gì?

구개음화 (danh từ) nghĩa là vòm hoá.

구개음화 đọc thế nào?

구개음화 đọc là gugaeeumhwa (romaja), IPA [ˈku(ː)ɡɛɯmβwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.