TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구경꾼

gugyeongkkun [ˈku(ː)ɡjʌ̹ŋk͈un] giọng máy của trình duyệt

구경꾼 nghĩa là người xem, khán giả.

Nghĩa của 구경꾼

Danh từ

  1. Người xem, khán giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onlooker; spectator

Câu hỏi thường gặp

구경꾼 nghĩa là gì?

구경꾼 (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.

구경꾼 đọc thế nào?

구경꾼 đọc là gugyeongkkun (romaja), IPA [ˈku(ː)ɡjʌ̹ŋk͈un].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.