TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구경하다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gugyeonghada [ˈku(ː)ɡjʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

구경하다 nghĩa là ngắm, xem.

Nghĩa của 구경하다

Động từ

  1. Ngắm, xem, tham quan. (biên soạn)

Cách chia của 구경하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구경해요gugyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구경합니다gugyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구경해gugyeonghae
Quá khứ — lịch sự구경했어요gugyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구경했습니다gugyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구경하겠어요gugyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구경하고gugyeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구경하는gugyeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구경한다gugyeonghanda
Quá khứ — trần thuật구경했다gugyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng구경합니까gugyeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구경하자gugyeonghaja
Mệnh lệnh thân mật구경해라gugyeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng구경합시오gugyeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구경해서gugyeonghaeseo
"Vì…" -니까구경하니까gugyeonghanikka
"…nhưng" -지만구경하지만gugyeonghajiman
"Nếu…" -면구경하면gugyeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고구경하려고gugyeongharyeogo
Danh từ hoá -기구경하기gugyeonghagi
Định ngữ quá khứ구경한gugyeonghan
Định ngữ tương lai구경할gugyeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sightsee

Câu hỏi thường gặp

구경하다 nghĩa là gì?

구경하다 (động từ) nghĩa là ngắm, xem.

구경하다 đọc thế nào?

구경하다 đọc là gugyeonghada (romaja), IPA [ˈku(ː)ɡjʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.