TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구경

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gugyeong [ˈku(ː)ɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt

구경 nghĩa là sự ngắm, xem.

Nghĩa của 구경

Danh từ

  1. Sự ngắm, xem, tham quan (구경하다: ngắm, xem). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 구경

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a viewing; a thing worth watching
  • Danh từ 口徑 — firearm caliber; diameter; aperture (of a shutter)
  • Danh từ 究竟 — culmination, conclusion
  • Danh từ 球莖 — corm

Câu hỏi thường gặp

구경 nghĩa là gì?

구경 (danh từ) nghĩa là sự ngắm, xem.

구경 đọc thế nào?

구경 đọc là gugyeong (romaja), IPA [ˈku(ː)ɡjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.