구경
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gugyeong
[ˈku(ː)ɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
구경 nghĩa là sự ngắm, xem.
Nghĩa của 구경
Danh từ
- Sự ngắm, xem, tham quan (구경하다: ngắm, xem). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 구경
- 구경하다 — Ngắm, xem, tham quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a viewing; a thing worth watching
- Danh từ 口徑 — firearm caliber; diameter; aperture (of a shutter)
- Danh từ 究竟 — culmination, conclusion
- Danh từ 球莖 — corm
Câu hỏi thường gặp
구경 nghĩa là gì?
구경 (danh từ) nghĩa là sự ngắm, xem.
구경 đọc thế nào?
구경 đọc là gugyeong (romaja), IPA [ˈku(ː)ɡjʌ̹ŋ].