TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구구법

gugubeop [kuɡubʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 九九法 CỬU CỬU PHÁP 九 cửu·九 cửu·法 pháp

Lưu ý: âm Hán Việt “cửu cửu pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 구구법 nghĩa là bảng cửu chương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

구구법 nghĩa là bảng cửu chương.

Nghĩa của 구구법

Danh từ

  1. Bảng cửu chương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구구법

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 九九法 — multiplication table

Câu hỏi thường gặp

구구법 nghĩa là gì?

구구법 (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.

구구법 đọc thế nào?

구구법 đọc là gugubeop (romaja), IPA [kuɡubʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 구구법 là gì?

구구법 viết bằng chữ Hán là 九九法, âm Hán Việt "cửu cửu pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cửu cửu pháp" trong tiếng Việt — 구구법 nghĩa là bảng cửu chương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.