구구법
Lưu ý: âm Hán Việt “cửu cửu pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 구구법 nghĩa là bảng cửu chương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구구법 nghĩa là bảng cửu chương.
Nghĩa của 구구법
Danh từ
- Bảng cửu chương.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구구법
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 九九法 — multiplication table
Câu hỏi thường gặp
구구법 nghĩa là gì?
구구법 (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.
구구법 đọc thế nào?
구구법 đọc là gugubeop (romaja), IPA [kuɡubʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 구구법 là gì?
구구법 viết bằng chữ Hán là 九九法, âm Hán Việt "cửu cửu pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cửu cửu pháp" trong tiếng Việt — 구구법 nghĩa là bảng cửu chương.