TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구급차

gugeupcha [ˈku(ː)ɡɯp̚t͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 救急車 CỨU CẤP XA 救 cứu·急 cấp·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “cứu cấp xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 구급차 nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

구급차 nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

Nghĩa của 구급차

Danh từ

  1. Xe cứu thương, xe cấp cứu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구급차

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 救急車 — ambulance

Câu hỏi thường gặp

구급차 nghĩa là gì?

구급차 (danh từ) nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

구급차 đọc thế nào?

구급차 đọc là gugeupcha (romaja), IPA [ˈku(ː)ɡɯp̚t͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 구급차 là gì?

구급차 viết bằng chữ Hán là 救急車, âm Hán Việt "cứu cấp xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cứu cấp xa" trong tiếng Việt — 구급차 nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.