구내식당
Lưu ý: âm Hán Việt “cấu nội thực đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 구내식당 nghĩa là nhà ăn, căng tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구내식당 nghĩa là nhà ăn, căng tin.
Nghĩa của 구내식당
Danh từ
- Nhà ăn, căng tin, căn tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 構內食堂 — cafeteria, canteen, refectory
Câu hỏi thường gặp
구내식당 nghĩa là gì?
구내식당 (danh từ) nghĩa là nhà ăn, căng tin.
구내식당 đọc thế nào?
구내식당 đọc là gunaesikdang (romaja), IPA [kunɛɕʰik̚t͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 구내식당 là gì?
구내식당 viết bằng chữ Hán là 構內食堂, âm Hán Việt "cấu nội thực đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấu nội thực đường" trong tiếng Việt — 구내식당 nghĩa là nhà ăn, căng tin.