TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구내식당

gunaesikdang [kunɛɕʰik̚t͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 構內食堂 CẤU NỘI THỰC ĐƯỜNG 構 cấu·內 nội·食 thực·堂 đường

Lưu ý: âm Hán Việt “cấu nội thực đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 구내식당 nghĩa là nhà ăn, căng tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

구내식당 nghĩa là nhà ăn, căng tin.

Nghĩa của 구내식당

Danh từ

  1. Nhà ăn, căng tin, căn tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 構內食堂 — cafeteria, canteen, refectory

Câu hỏi thường gặp

구내식당 nghĩa là gì?

구내식당 (danh từ) nghĩa là nhà ăn, căng tin.

구내식당 đọc thế nào?

구내식당 đọc là gunaesikdang (romaja), IPA [kunɛɕʰik̚t͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 구내식당 là gì?

구내식당 viết bằng chữ Hán là 構內食堂, âm Hán Việt "cấu nội thực đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấu nội thực đường" trong tiếng Việt — 구내식당 nghĩa là nhà ăn, căng tin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.