구르다
구르다 nghĩa là lăn.
Nghĩa của 구르다
Động từ
- Lăn.
Cách chia của 구르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 굴러요gulleoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구릅니다gureumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 굴러gulleo |
| Quá khứ — lịch sự | 굴렀어요gulleosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 굴렀습니다gulleotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구르겠어요gureugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구르고gureugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구르는gureuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구른다gureunda |
| Quá khứ — trần thuật | 굴렀다gulleotda |
| Câu hỏi trang trọng | 구릅니까gureumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구르자gureuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 굴러라gulleora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구릅시오gureupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 굴러서gulleoseo |
| "Vì…" -니까 | 구르니까gureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 구르지만gureujiman |
| "Nếu…" -면 | 구르면gureumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구르려고gureuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구르기gureugi |
| Định ngữ quá khứ | 구른gureun |
| Định ngữ tương lai | 구를gureul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roll, to roll over
- Động từ to stamp, to pound (one's feet)
Câu hỏi thường gặp
구르다 nghĩa là gì?
구르다 (động từ) nghĩa là lăn.
구르다 đọc thế nào?
구르다 đọc là gureuda (romaja), IPA [kuɾɯda̠].