TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구르다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gureuda [kuɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

구르다 nghĩa là lăn.

Nghĩa của 구르다

Động từ

  1. Lăn.

Cách chia của 구르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn굴러요gulleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구릅니다gureumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi굴러gulleo
Quá khứ — lịch sự굴렀어요gulleosseoyo
Quá khứ — trang trọng굴렀습니다gulleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구르겠어요gureugesseoyo
Nối "và, rồi" -고구르고gureugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구르는gureuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구른다gureunda
Quá khứ — trần thuật굴렀다gulleotda
Câu hỏi trang trọng구릅니까gureumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구르자gureuja
Mệnh lệnh thân mật굴러라gulleora
Mệnh lệnh trang trọng구릅시오gureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서굴러서gulleoseo
"Vì…" -니까구르니까gureunikka
"…nhưng" -지만구르지만gureujiman
"Nếu…" -면구르면gureumyeon
Mục đích "để…" -려고구르려고gureuryeogo
Danh từ hoá -기구르기gureugi
Định ngữ quá khứ구른gureun
Định ngữ tương lai구를gureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to roll, to roll over
  • Động từ to stamp, to pound (one's feet)

Câu hỏi thường gặp

구르다 nghĩa là gì?

구르다 (động từ) nghĩa là lăn.

구르다 đọc thế nào?

구르다 đọc là gureuda (romaja), IPA [kuɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.