구멍
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gumeong
[kumʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
구멍 nghĩa là lỗ.
Nghĩa của 구멍
Danh từ
- Lỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hole, aperture, opening; defect, loophole, blind point; loss, deficit
Câu hỏi thường gặp
구멍 nghĩa là gì?
구멍 (danh từ) nghĩa là lỗ.
구멍 đọc thế nào?
구멍 đọc là gumeong (romaja), IPA [kumʌ̹ŋ].