구명부이
Lưu ý: âm Hán Việt “cứu mạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 구명부이 nghĩa là phao cứu sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구명부이 nghĩa là phao cứu sinh.
Nghĩa của 구명부이
Danh từ
- Phao cứu sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구명부이
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 救命부이 — life preserver, life belt
Câu hỏi thường gặp
구명부이 nghĩa là gì?
구명부이 (danh từ) nghĩa là phao cứu sinh.
구명부이 đọc thế nào?
구명부이 đọc là gumyeongbu'i (romaja), IPA [kumjʌ̹ŋbui].
Âm Hán Việt của 구명부이 là gì?
구명부이 viết bằng chữ Hán là 救命부이, âm Hán Việt "cứu mạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cứu mạng" trong tiếng Việt — 구명부이 nghĩa là phao cứu sinh.