구미
tên riêng
Gumi
[kumi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
구미 nghĩa là phưng tây, phương tây.
Nghĩa của 구미
Danh từ riêng
- Âu – Mỹ; các nước phương Tây.
- Phưng tây, phương Tây, tây phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 口味 — taste, palate
- Danh từ riêng 歐美 — Europe and America; the West; Occident
- Danh từ riêng 龜尾 — Gumi (a city in North Gyeongsang Province, South Korea)
Câu hỏi thường gặp
구미 nghĩa là gì?
구미 (danh từ riêng) nghĩa là phưng tây, phương tây.
구미 đọc thế nào?
구미 đọc là Gumi (romaja), IPA [kumi].