TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구문론

gumullon [kumuɭɭo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 構文論 CẤU VĂN LUẬN 構 cấu·文 văn·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “cấu văn luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 구문론 nghĩa là cú pháp, cú pháp học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

구문론 nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

Nghĩa của 구문론

Danh từ

  1. Cú pháp.
  2. Cú pháp học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 構文論 — syntax

Câu hỏi thường gặp

구문론 nghĩa là gì?

구문론 (danh từ) nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

구문론 đọc thế nào?

구문론 đọc là gumullon (romaja), IPA [kumuɭɭo̞n].

Âm Hán Việt của 구문론 là gì?

구문론 viết bằng chữ Hán là 構文論, âm Hán Việt "cấu văn luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấu văn luận" trong tiếng Việt — 구문론 nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.