구문론
Lưu ý: âm Hán Việt “cấu văn luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 구문론 nghĩa là cú pháp, cú pháp học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구문론 nghĩa là cú pháp, cú pháp học.
Nghĩa của 구문론
Danh từ
- Cú pháp.
- Cú pháp học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 構文論 — syntax
Câu hỏi thường gặp
구문론 nghĩa là gì?
구문론 (danh từ) nghĩa là cú pháp, cú pháp học.
구문론 đọc thế nào?
구문론 đọc là gumullon (romaja), IPA [kumuɭɭo̞n].
Âm Hán Việt của 구문론 là gì?
구문론 viết bằng chữ Hán là 構文論, âm Hán Việt "cấu văn luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấu văn luận" trong tiếng Việt — 구문론 nghĩa là cú pháp, cú pháp học.