구별하다
구별하다 nghĩa là phân biệt.
Nghĩa của 구별하다
Động từ
- Phân biệt.
Cách chia của 구별하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구별해요gubyeolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구별합니다gubyeolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구별해gubyeolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 구별했어요gubyeolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구별했습니다gubyeolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구별하겠어요gubyeolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구별하고gubyeolhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구별하는gubyeolhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구별한다gubyeolhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구별했다gubyeolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구별합니까gubyeolhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구별하자gubyeolhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구별해라gubyeolhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구별합시오gubyeolhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구별해서gubyeolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구별하니까gubyeolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구별하지만gubyeolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 구별하면gubyeolhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구별하려고gubyeolharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구별하기gubyeolhagi |
| Định ngữ quá khứ | 구별한gubyeolhan |
| Định ngữ tương lai | 구별할gubyeolhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to differentiate, to distinguish; to tell the difference
Câu hỏi thường gặp
구별하다 nghĩa là gì?
구별하다 (động từ) nghĩa là phân biệt.
구별하다 đọc thế nào?
구별하다 đọc là gubyeolhada (romaja), IPA [kubjʌ̹ɾɦa̠da̠].