구부리다
구부리다 nghĩa là uốn cong.
Nghĩa của 구부리다
Động từ
- Uốn cong.
Cách chia của 구부리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구부려요guburyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구부립니다guburimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구부려guburyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 구부렸어요guburyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구부렸습니다guburyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구부리겠어요guburigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구부리고guburigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구부리는guburineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구부린다guburinda |
| Quá khứ — trần thuật | 구부렸다guburyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 구부립니까guburimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구부리자guburija |
| Mệnh lệnh thân mật | 구부려라guburyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구부립시오guburipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구부려서guburyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 구부리니까guburinikka |
| "…nhưng" -지만 | 구부리지만guburijiman |
| "Nếu…" -면 | 구부리면guburimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구부리려고guburiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구부리기guburigi |
| Định ngữ quá khứ | 구부린guburin |
| Định ngữ tương lai | 구부릴guburil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bend, to curve
Câu hỏi thường gặp
구부리다 nghĩa là gì?
구부리다 (động từ) nghĩa là uốn cong.
구부리다 đọc thế nào?
구부리다 đọc là guburida (romaja), IPA [kubuɾida̠].