TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구부리다

guburida [kubuɾida̠] giọng máy của trình duyệt

구부리다 nghĩa là uốn cong.

Nghĩa của 구부리다

Động từ

  1. Uốn cong.

Cách chia của 구부리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구부려요guburyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구부립니다guburimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구부려guburyeo
Quá khứ — lịch sự구부렸어요guburyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng구부렸습니다guburyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구부리겠어요guburigesseoyo
Nối "và, rồi" -고구부리고guburigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구부리는guburineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구부린다guburinda
Quá khứ — trần thuật구부렸다guburyeotda
Câu hỏi trang trọng구부립니까guburimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구부리자guburija
Mệnh lệnh thân mật구부려라guburyeora
Mệnh lệnh trang trọng구부립시오guburipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구부려서guburyeoseo
"Vì…" -니까구부리니까guburinikka
"…nhưng" -지만구부리지만guburijiman
"Nếu…" -면구부리면guburimyeon
Mục đích "để…" -려고구부리려고guburiryeogo
Danh từ hoá -기구부리기guburigi
Định ngữ quá khứ구부린guburin
Định ngữ tương lai구부릴guburil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bend, to curve

Câu hỏi thường gặp

구부리다 nghĩa là gì?

구부리다 (động từ) nghĩa là uốn cong.

구부리다 đọc thế nào?

구부리다 đọc là guburida (romaja), IPA [kubuɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.