TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구성하다

guseonghada [kusʰʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

구성하다 nghĩa là cấu thành.

Nghĩa của 구성하다

Động từ

  1. Cấu thành.

Cách chia của 구성하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구성해요guseonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구성합니다guseonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구성해guseonghae
Quá khứ — lịch sự구성했어요guseonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구성했습니다guseonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구성하겠어요guseonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구성하고guseonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구성하는guseonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구성한다guseonghanda
Quá khứ — trần thuật구성했다guseonghaetda
Câu hỏi trang trọng구성합니까guseonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구성하자guseonghaja
Mệnh lệnh thân mật구성해라guseonghaera
Mệnh lệnh trang trọng구성합시오guseonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구성해서guseonghaeseo
"Vì…" -니까구성하니까guseonghanikka
"…nhưng" -지만구성하지만guseonghajiman
"Nếu…" -면구성하면guseonghamyeon
Mục đích "để…" -려고구성하려고guseongharyeogo
Danh từ hoá -기구성하기guseonghagi
Định ngữ quá khứ구성한guseonghan
Định ngữ tương lai구성할guseonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to constitute; to configure; to construct a plot

Câu hỏi thường gặp

구성하다 nghĩa là gì?

구성하다 (động từ) nghĩa là cấu thành.

구성하다 đọc thế nào?

구성하다 đọc là guseonghada (romaja), IPA [kusʰʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.