구성하다
구성하다 nghĩa là cấu thành.
Nghĩa của 구성하다
Động từ
- Cấu thành.
Cách chia của 구성하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구성해요guseonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구성합니다guseonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구성해guseonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 구성했어요guseonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구성했습니다guseonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구성하겠어요guseonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구성하고guseonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구성하는guseonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구성한다guseonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구성했다guseonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구성합니까guseonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구성하자guseonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구성해라guseonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구성합시오guseonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구성해서guseonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구성하니까guseonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구성하지만guseonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 구성하면guseonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구성하려고guseongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구성하기guseonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 구성한guseonghan |
| Định ngữ tương lai | 구성할guseonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to constitute; to configure; to construct a plot
Câu hỏi thường gặp
구성하다 nghĩa là gì?
구성하다 (động từ) nghĩa là cấu thành.
구성하다 đọc thế nào?
구성하다 đọc là guseonghada (romaja), IPA [kusʰʌ̹ŋɦa̠da̠].