구십
Lưu ý: âm Hán Việt “cửu thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 구십 nghĩa là chín mươi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구십 nghĩa là chín mươi.
Nghĩa của 구십
Số từ
- Chín mươi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구십
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 九十 — ninety
Câu hỏi thường gặp
구십 nghĩa là gì?
구십 (số từ) nghĩa là chín mươi.
구십 đọc thế nào?
구십 đọc là gusip (romaja), IPA [kuɕʰip̚].
Âm Hán Việt của 구십 là gì?
구십 viết bằng chữ Hán là 九十, âm Hán Việt "cửu thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cửu thập" trong tiếng Việt — 구십 nghĩa là chín mươi.