TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구십

gusip [kuɕʰip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 九十 CỬU THẬP 九 cửu·十 thập

Lưu ý: âm Hán Việt “cửu thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 구십 nghĩa là chín mươi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

구십 nghĩa là chín mươi.

Nghĩa của 구십

Số từ

  1. Chín mươi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구십

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 九十 — ninety

Câu hỏi thường gặp

구십 nghĩa là gì?

구십 (số từ) nghĩa là chín mươi.

구십 đọc thế nào?

구십 đọc là gusip (romaja), IPA [kuɕʰip̚].

Âm Hán Việt của 구십 là gì?

구십 viết bằng chữ Hán là 九十, âm Hán Việt "cửu thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cửu thập" trong tiếng Việt — 구십 nghĩa là chín mươi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.