Chữ Hán · âm Hán Việt舊世界CỰU THẾ GIỚI舊 cựu·世 thế·界 giới
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cựu thế giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
구세계 nghĩa là cựu thế giới.
Nghĩa của 구세계
Danh từ riêng
Cựu Thế giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng舊世界 — Old World
Câu hỏi thường gặp
구세계 nghĩa là gì?
구세계 (danh từ riêng) nghĩa là cựu thế giới.
구세계 đọc thế nào?
구세계 đọc là Gusegye (romaja), IPA [kusʰe̞ɡje̞].
Âm Hán Việt của 구세계 là gì?
구세계 viết bằng chữ Hán là 舊世界, âm Hán Việt "cựu thế giới". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cựu thế giới" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.