TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구세군

tên riêng
Gusegun [ˈku(ː)sʰe̞ɡun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 救世軍 CỨU THẾ QUÂN 救 cứu·世 thế·軍 quân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu thế quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

구세군 nghĩa là cứu thế quân.

Nghĩa của 구세군

Danh từ riêng

  1. Cứu Thế Quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 救世軍 — Salvation Army

Câu hỏi thường gặp

구세군 nghĩa là gì?

구세군 (danh từ riêng) nghĩa là cứu thế quân.

구세군 đọc thế nào?

구세군 đọc là Gusegun (romaja), IPA [ˈku(ː)sʰe̞ɡun].

Âm Hán Việt của 구세군 là gì?

구세군 viết bằng chữ Hán là 救世軍, âm Hán Việt "cứu thế quân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cứu thế quân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.