Chữ Hán · âm Hán Việt救世主CỨU THẾ CHỦ救 cứu·世 thế·主 chủ
Lưu ý: âm Hán Việt “cứu thế chủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 구세주 nghĩa là cứu tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구세주 nghĩa là cứu tinh.
Nghĩa của 구세주
Danh từ
Cứu tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ救世主 — savior, messiah
Câu hỏi thường gặp
구세주 nghĩa là gì?
구세주 (danh từ) nghĩa là cứu tinh.
구세주 đọc thế nào?
구세주 đọc là guseju (romaja), IPA [ˈku(ː)sʰe̞d͡ʑu].
Âm Hán Việt của 구세주 là gì?
구세주 viết bằng chữ Hán là 救世主, âm Hán Việt "cứu thế chủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cứu thế chủ" trong tiếng Việt — 구세주 nghĩa là cứu tinh.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.