Lưu ý: âm Hán Việt “cầu thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 구체 nghĩa là mặt cầu, quả cầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구체 nghĩa là mặt cầu, quả cầu.
Nghĩa của 구체
Danh từ
Mặt cầu.
Quả cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ球體 — sphere (shape)
Câu hỏi thường gặp
구체 nghĩa là gì?
구체 (danh từ) nghĩa là mặt cầu, quả cầu.
구체 đọc thế nào?
구체 đọc là guche (romaja), IPA [kut͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 구체 là gì?
구체 viết bằng chữ Hán là 球體, âm Hán Việt "cầu thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cầu thể" trong tiếng Việt — 구체 nghĩa là mặt cầu, quả cầu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.