TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구조

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gujo [kud͡ʑo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 構造 CẤU TẠO 構 cấu·造 tạo

Lưu ý: âm Hán Việt “cấu tạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 구조 nghĩa là kết cấu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

구조 nghĩa là kết cấu.

Nghĩa của 구조

Danh từ

  1. Kết cấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 構造 — a structure
  • Danh từ 救助 — rescue

Câu hỏi thường gặp

구조 nghĩa là gì?

구조 (danh từ) nghĩa là kết cấu.

구조 đọc thế nào?

구조 đọc là gujo (romaja), IPA [kud͡ʑo̞].

Âm Hán Việt của 구조 là gì?

구조 viết bằng chữ Hán là 構造, âm Hán Việt "cấu tạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấu tạo" trong tiếng Việt — 구조 nghĩa là kết cấu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.