구조
Lưu ý: âm Hán Việt “cấu tạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 구조 nghĩa là kết cấu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구조 nghĩa là kết cấu.
Nghĩa của 구조
Danh từ
- Kết cấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 構造 — a structure
- Danh từ 救助 — rescue
Câu hỏi thường gặp
구조 nghĩa là gì?
구조 (danh từ) nghĩa là kết cấu.
구조 đọc thế nào?
구조 đọc là gujo (romaja), IPA [kud͡ʑo̞].
Âm Hán Việt của 구조 là gì?
구조 viết bằng chữ Hán là 構造, âm Hán Việt "cấu tạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấu tạo" trong tiếng Việt — 구조 nghĩa là kết cấu.