Lưu ý: âm Hán Việt “cứu xuất” — nghĩa tiếng Việt khác: 구출 nghĩa là sự cứu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구출 nghĩa là sự cứu.
Nghĩa của 구출
Danh từ
Sự cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ救出 — rescue
Câu hỏi thường gặp
구출 nghĩa là gì?
구출 (danh từ) nghĩa là sự cứu.
구출 đọc thế nào?
구출 đọc là guchul (romaja), IPA [ˈku(ː)t͡ɕʰuɭ].
Âm Hán Việt của 구출 là gì?
구출 viết bằng chữ Hán là 救出, âm Hán Việt "cứu xuất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cứu xuất" trong tiếng Việt — 구출 nghĩa là sự cứu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.