TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구출하다

guchulhada [ˈku(ː)t͡ɕʰuɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

구출하다 nghĩa là cứu, cứu nguy, giải thoát.

Nghĩa của 구출하다

Động từ

  1. Cứu.
  2. Cứu nguy, giải thoát.

Cách chia của 구출하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구출해요guchulhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구출합니다guchulhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구출해guchulhae
Quá khứ — lịch sự구출했어요guchulhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구출했습니다guchulhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구출하겠어요guchulhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구출하고guchulhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구출하는guchulhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구출한다guchulhanda
Quá khứ — trần thuật구출했다guchulhaetda
Câu hỏi trang trọng구출합니까guchulhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구출하자guchulhaja
Mệnh lệnh thân mật구출해라guchulhaera
Mệnh lệnh trang trọng구출합시오guchulhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구출해서guchulhaeseo
"Vì…" -니까구출하니까guchulhanikka
"…nhưng" -지만구출하지만guchulhajiman
"Nếu…" -면구출하면guchulhamyeon
Mục đích "để…" -려고구출하려고guchulharyeogo
Danh từ hoá -기구출하기guchulhagi
Định ngữ quá khứ구출한guchulhan
Định ngữ tương lai구출할guchulhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구출하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rescue, to save

Câu hỏi thường gặp

구출하다 nghĩa là gì?

구출하다 (động từ) nghĩa là cứu, cứu nguy, giải thoát.

구출하다 đọc thế nào?

구출하다 đọc là guchulhada (romaja), IPA [ˈku(ː)t͡ɕʰuɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.