구출하다
구출하다 nghĩa là cứu, cứu nguy, giải thoát.
Nghĩa của 구출하다
Động từ
- Cứu.
- Cứu nguy, giải thoát.
Cách chia của 구출하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구출해요guchulhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구출합니다guchulhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구출해guchulhae |
| Quá khứ — lịch sự | 구출했어요guchulhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구출했습니다guchulhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구출하겠어요guchulhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구출하고guchulhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구출하는guchulhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구출한다guchulhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구출했다guchulhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구출합니까guchulhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구출하자guchulhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구출해라guchulhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구출합시오guchulhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구출해서guchulhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구출하니까guchulhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구출하지만guchulhajiman |
| "Nếu…" -면 | 구출하면guchulhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구출하려고guchulharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구출하기guchulhagi |
| Định ngữ quá khứ | 구출한guchulhan |
| Định ngữ tương lai | 구출할guchulhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구출하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rescue, to save
Câu hỏi thường gặp
구출하다 nghĩa là gì?
구출하다 (động từ) nghĩa là cứu, cứu nguy, giải thoát.
구출하다 đọc thế nào?
구출하다 đọc là guchulhada (romaja), IPA [ˈku(ː)t͡ɕʰuɾɦa̠da̠].