TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guhada [kuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 求하다 CẦU

Lưu ý: âm Hán Việt “cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 구하다 nghĩa là tìm, tìm kiếm, cứu, cứu nguy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

구하다 nghĩa là tìm, tìm kiếm, cứu, cứu nguy.

Nghĩa của 구하다

Động từ

求하다 · CẦU
  1. Tìm, tìm kiếm.

Động từ

救하다 · CỨU
  1. Cứu, cứu nguy, giải thoát.

Cách chia của 구하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구해요guhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구합니다guhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구해guhae
Quá khứ — lịch sự구했어요guhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구했습니다guhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구하겠어요guhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구하고guhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구하는guhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구한다guhanda
Quá khứ — trần thuật구했다guhaetda
Câu hỏi trang trọng구합니까guhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구하자guhaja
Mệnh lệnh thân mật구해라guhaera
Mệnh lệnh trang trọng구합시오guhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구해서guhaeseo
"Vì…" -니까구하니까guhanikka
"…nhưng" -지만구하지만guhajiman
"Nếu…" -면구하면guhamyeon
Mục đích "để…" -려고구하려고guharyeogo
Danh từ hoá -기구하기guhagi
Định ngữ quá khứ구한guhan
Định ngữ tương lai구할guhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 求하다 — to look for, to seek; to acquire something needed
  • Động từ 救하다 — to save, to rescue; to help, to relieve someone from a difficult situation

Câu hỏi thường gặp

구하다 nghĩa là gì?

구하다 (động từ) nghĩa là tìm, tìm kiếm, cứu, cứu nguy.

구하다 đọc thế nào?

구하다 đọc là guhada (romaja), IPA [kuɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 구하다 là gì?

구하다 viết bằng chữ Hán là 求하다, âm Hán Việt "cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cầu" trong tiếng Việt — 구하다 nghĩa là tìm, tìm kiếm, cứu, cứu nguy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.