구하다
Lưu ý: âm Hán Việt “cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 구하다 nghĩa là tìm, tìm kiếm, cứu, cứu nguy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구하다 nghĩa là tìm, tìm kiếm, cứu, cứu nguy.
Nghĩa của 구하다
Động từ
求하다 · CẦU- Tìm, tìm kiếm.
Động từ
救하다 · CỨU- Cứu, cứu nguy, giải thoát.
Cách chia của 구하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구해요guhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구합니다guhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구해guhae |
| Quá khứ — lịch sự | 구했어요guhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구했습니다guhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구하겠어요guhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구하고guhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구하는guhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구한다guhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구했다guhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구합니까guhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구하자guhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구해라guhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구합시오guhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구해서guhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구하니까guhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구하지만guhajiman |
| "Nếu…" -면 | 구하면guhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구하려고guharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구하기guhagi |
| Định ngữ quá khứ | 구한guhan |
| Định ngữ tương lai | 구할guhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 求하다 — to look for, to seek; to acquire something needed
- Động từ 救하다 — to save, to rescue; to help, to relieve someone from a difficult situation
Câu hỏi thường gặp
구하다 nghĩa là gì?
구하다 (động từ) nghĩa là tìm, tìm kiếm, cứu, cứu nguy.
구하다 đọc thế nào?
구하다 đọc là guhada (romaja), IPA [kuɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 구하다 là gì?
구하다 viết bằng chữ Hán là 求하다, âm Hán Việt "cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cầu" trong tiếng Việt — 구하다 nghĩa là tìm, tìm kiếm, cứu, cứu nguy.