군국주의
Lưu ý: âm Hán Việt “quân quốc chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 군국주의 nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
군국주의 nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.
Nghĩa của 군국주의
Danh từ
- Chủ nghĩa quân phiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 軍國主義 — militarism
Câu hỏi thường gặp
군국주의 nghĩa là gì?
군국주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.
군국주의 đọc thế nào?
군국주의 đọc là gun'gukjuui (romaja), IPA [kunɡuk̚t͡ɕ͈uɰi].
Âm Hán Việt của 군국주의 là gì?
군국주의 viết bằng chữ Hán là 軍國主義, âm Hán Việt "quân quốc chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân quốc chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 군국주의 nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.