TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

군국주의

gun'gukjuui [kunɡuk̚t͡ɕ͈uɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 軍國主義 QUÂN QUỐC CHỦ NGHĨA 軍 quân·國 quốc·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “quân quốc chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 군국주의 nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

군국주의 nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.

Nghĩa của 군국주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa quân phiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 軍國主義 — militarism

Câu hỏi thường gặp

군국주의 nghĩa là gì?

군국주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.

군국주의 đọc thế nào?

군국주의 đọc là gun'gukjuui (romaja), IPA [kunɡuk̚t͡ɕ͈uɰi].

Âm Hán Việt của 군국주의 là gì?

군국주의 viết bằng chữ Hán là 軍國主義, âm Hán Việt "quân quốc chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân quốc chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 군국주의 nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.