TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

군

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gun [ku(ː)n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 郡 QUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

군 nghĩa là quận, quận hạt.

Nghĩa của 군

Danh từ

  1. Quận, quận hạt, hạt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 군

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 군

  • 군대 — Quân đội, lục quân.
  • 군인 — Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính, lính.
  • 군관 — Sĩ quan.
  • 군단 — Quân đoàn.
  • 군도 — Quần đảo.
  • 군주 — Vua, quân chủ, quốc vương.
  • 군함 — Tàu chiến.
  • 구경군 — Người xem, khán giả.
  • 군사화 — Sự quân sự hoá.
  • 군주제 — Quân chủ, chế độ quân chủ, nền quân chủ.
  • 군국주의 — Chủ nghĩa quân phiệt.
  • 군벌시대 — Thời đại quân phiệt.
  • 군사경찰 — Cảnh sát quân sự.
  • 군사연습 — Diễn tập quân sự.
  • 군산복합체 — Phức hợp quân sự-công nghiệp, tổ hợp quân sự-công nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 軍 — army
  • Danh từ 君 — a noble title in historical East Asia; in Joseon Korea (1392—1897), particularly given to princes born of concubines and to esteemed ministers
  • Đại từ 君 — you; used chiefly when addressing younger men.
  • Hậu tố 君 — Mr.; attached to names or surnames of young men to show a certain level of respect.
  • Danh từ 郡 — county, a secondary administrative division of both North and South Korea.
  • Hậu tố I see; in the intimate style or in monologues, used to emphasize a new fact that the speaker has learned.
  • Hậu tố North Korea standard spelling of -꾼 (-kkun)

Câu hỏi thường gặp

군 nghĩa là gì?

군 (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt.

군 đọc thế nào?

군 đọc là gun (romaja), IPA [ku(ː)n].

Âm Hán Việt của 군 là gì?

군 viết bằng chữ Hán là 郡, âm Hán Việt "quận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quận" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.