Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quần đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
군도 nghĩa là quần đảo.
Nghĩa của 군도
Danh từ
Quần đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ群島 — archipelago
Danh từ軍刀 — sabre
Câu hỏi thường gặp
군도 nghĩa là gì?
군도 (danh từ) nghĩa là quần đảo.
군도 đọc thế nào?
군도 đọc là gundo (romaja), IPA [kundo̞].
Âm Hán Việt của 군도 là gì?
군도 viết bằng chữ Hán là 群島, âm Hán Việt "quần đảo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quần đảo" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.