TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

군인

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gunin [kunin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 軍人 QUÂN NHÂN 軍 quân·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “quân nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 군인 nghĩa là người lính, bộ đội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

군인 nghĩa là người lính, bộ đội.

Nghĩa của 군인

Danh từ

  1. Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính, lính.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 군인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 軍人 — military personnel; soldier

Câu hỏi thường gặp

군인 nghĩa là gì?

군인 (danh từ) nghĩa là người lính, bộ đội.

군인 đọc thế nào?

군인 đọc là gunin (romaja), IPA [kunin].

Âm Hán Việt của 군인 là gì?

군인 viết bằng chữ Hán là 軍人, âm Hán Việt "quân nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân nhân" trong tiếng Việt — 군인 nghĩa là người lính, bộ đội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.