굳다
굳다 nghĩa là rắn.
Nghĩa của 굳다
Tính từ
- Rắn.
Cách chia của 굳다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 굳어요gudeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 굳습니다gutseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 굳어gudeo |
| Quá khứ — lịch sự | 굳었어요gudeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 굳었습니다gudeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 굳겠어요gutgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 굳고gutgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 굳다gutda |
| Quá khứ — trần thuật | 굳었다gudeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 굳습니까gutseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 굳어서gudeoseo |
| "Vì…" -니까 | 굳으니까gudeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 굳지만gutjiman |
| "Nếu…" -면 | 굳으면gudeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 굳기gutgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 굳다
- 굳세다 — Chắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hard; (to be) solid; (to be) adamant
- Động từ to become hard; to solidify; to congeal
Câu hỏi thường gặp
굳다 nghĩa là gì?
굳다 (tính từ) nghĩa là rắn.
굳다 đọc thế nào?
굳다 đọc là gutda (romaja), IPA [kut̚t͈a̠].