TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

굳다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gutda [kut̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

굳다 nghĩa là rắn.

Nghĩa của 굳다

Tính từ

  1. Rắn.

Cách chia của 굳다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn굳어요gudeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở굳습니다gutseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi굳어gudeo
Quá khứ — lịch sự굳었어요gudeosseoyo
Quá khứ — trang trọng굳었습니다gudeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-굳겠어요gutgesseoyo
Nối "và, rồi" -고굳고gutgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký굳다gutda
Quá khứ — trần thuật굳었다gudeotda
Câu hỏi trang trọng굳습니까gutseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서굳어서gudeoseo
"Vì…" -니까굳으니까gudeunikka
"…nhưng" -지만굳지만gutjiman
"Nếu…" -면굳으면gudeumyeon
Danh từ hoá -기굳기gutgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 굳다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hard; (to be) solid; (to be) adamant
  • Động từ to become hard; to solidify; to congeal

Câu hỏi thường gặp

굳다 nghĩa là gì?

굳다 (tính từ) nghĩa là rắn.

굳다 đọc thế nào?

굳다 đọc là gutda (romaja), IPA [kut̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.