굴
Lưu ý: âm Hán Việt “quật” — nghĩa tiếng Việt khác: 굴 nghĩa là hang, động, hàu, sò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
굴 nghĩa là hang, động, hàu, sò.
Nghĩa của 굴
Danh từ
- Hang, động.
Danh từ
- Hàu.
- Sò.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 굴
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 窟 — cave; tunnel; den; burrow
- Danh từ oyster
Câu hỏi thường gặp
굴 nghĩa là gì?
굴 (danh từ) nghĩa là hang, động, hàu, sò.
굴 đọc thế nào?
굴 đọc là gul (romaja), IPA [ku(ː)ɭ].
Âm Hán Việt của 굴 là gì?
굴 viết bằng chữ Hán là 窟, âm Hán Việt "quật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quật" trong tiếng Việt — 굴 nghĩa là hang, động, hàu, sò.