TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

굴소스

gulsoseu [kuɭsʰo̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

굴소스 nghĩa là dầu hàu.

Nghĩa của 굴소스

Danh từ

  1. Dầu hàu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oyster sauce

Câu hỏi thường gặp

굴소스 nghĩa là gì?

굴소스 (danh từ) nghĩa là dầu hàu.

굴소스 đọc thế nào?

굴소스 đọc là gulsoseu (romaja), IPA [kuɭsʰo̞sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.