굵다
굵다 nghĩa là to, dày.
Nghĩa của 굵다
Tính từ
- To, dày, mập (sợi, cây, nét). (biên soạn)
Cách chia của 굵다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 굵어요gulgeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 굵습니다gukseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 굵어gulgeo |
| Quá khứ — lịch sự | 굵었어요gulgeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 굵었습니다gulgeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 굵겠어요gulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 굵고gulgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 굵다gukda |
| Quá khứ — trần thuật | 굵었다gulgeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 굵습니까gukseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 굵어서gulgeoseo |
| "Vì…" -니까 | 굵으니까gulgeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 굵지만gukjiman |
| "Nếu…" -면 | 굵으면gulgeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 굵기gulgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be thick
Câu hỏi thường gặp
굵다 nghĩa là gì?
굵다 (tính từ) nghĩa là to, dày.
굵다 đọc thế nào?
굵다 đọc là gukda (romaja), IPA [ˈku(ː)k̚t͈a̠].