TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

굽다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gupda [ˈku(ː)p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

굽다 nghĩa là nướng.

Nghĩa của 굽다

Động từ

  1. Nướng.

Cách chia của 굽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn굽어요gubeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở굽습니다gupseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi굽어gubeo
Quá khứ — lịch sự굽었어요gubeosseoyo
Quá khứ — trang trọng굽었습니다gubeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-굽겠어요gupgesseoyo
Nối "và, rồi" -고굽고gupgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký굽다gupda
Quá khứ — trần thuật굽었다gubeotda
Câu hỏi trang trọng굽습니까gupseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서굽어서gubeoseo
"Vì…" -니까굽으니까gubeunikka
"…nhưng" -지만굽지만gupjiman
"Nếu…" -면굽으면gubeumyeon
Danh từ hoá -기굽기gupgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be bent, curved, crooked, humped, hunched
  • Động từ To bake, broil, roast, grill (by laying something on the fire); To mount one 말 (mal, “horse/token”) on another so that they can go together, hence multiply faster, on the 윷 (yut, “Yut”) board.; To burn; to write data to a permanent storage medium such as a compact disc.

Câu hỏi thường gặp

굽다 nghĩa là gì?

굽다 (động từ) nghĩa là nướng.

굽다 đọc thế nào?

굽다 đọc là gupda (romaja), IPA [ˈku(ː)p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.