굽다
굽다 nghĩa là nướng.
Nghĩa của 굽다
Động từ
- Nướng.
Cách chia của 굽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 굽어요gubeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 굽습니다gupseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 굽어gubeo |
| Quá khứ — lịch sự | 굽었어요gubeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 굽었습니다gubeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 굽겠어요gupgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 굽고gupgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 굽다gupda |
| Quá khứ — trần thuật | 굽었다gubeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 굽습니까gupseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 굽어서gubeoseo |
| "Vì…" -니까 | 굽으니까gubeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 굽지만gupjiman |
| "Nếu…" -면 | 굽으면gubeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 굽기gupgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be bent, curved, crooked, humped, hunched
- Động từ To bake, broil, roast, grill (by laying something on the fire); To mount one 말 (mal, “horse/token”) on another so that they can go together, hence multiply faster, on the 윷 (yut, “Yut”) board.; To burn; to write data to a permanent storage medium such as a compact disc.
Câu hỏi thường gặp
굽다 nghĩa là gì?
굽다 (động từ) nghĩa là nướng.
굽다 đọc thế nào?
굽다 đọc là gupda (romaja), IPA [ˈku(ː)p̚t͈a̠].