궁
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
궁 nghĩa là cung, cung điện, cung tên.
Nghĩa của 궁
Danh từ
宮 · CUNG- Cung, cung điện, lâu đài.
- Cung tên.
Danh từ
弓 · CUNG- Cung.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 궁
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 궁
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宮 — house, residence; palace; king, palace
- Danh từ 弓 — bow
- Danh từ 窮 — poverty; exhaustion; investigation
Câu hỏi thường gặp
궁 nghĩa là gì?
궁 (danh từ) nghĩa là cung, cung điện, cung tên.
궁 đọc thế nào?
궁 đọc là gung (romaja).
Âm Hán Việt của 궁 là gì?
궁 viết bằng chữ Hán là 宮, âm Hán Việt "cung". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cung" trong tiếng Việt.