TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

귀중하다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwijunghada [ˈkɥi(ː)d͡ʑuŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貴重하다 QUÝ TRỌNG 貴 quý·重 trọng

Lưu ý: âm Hán Việt “quý trọng” — nghĩa tiếng Việt khác: 귀중하다 nghĩa là quý giá, quý báu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

귀중하다 nghĩa là quý giá, quý báu.

Nghĩa của 귀중하다

Tính từ

  1. Quý giá, quý báu.

Cách chia của 귀중하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn귀중해요gwijunghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở귀중합니다gwijunghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi귀중해gwijunghae
Quá khứ — lịch sự귀중했어요gwijunghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng귀중했습니다gwijunghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-귀중하겠어요gwijunghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고귀중하고gwijunghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký귀중하다gwijunghada
Quá khứ — trần thuật귀중했다gwijunghaetda
Câu hỏi trang trọng귀중합니까gwijunghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서귀중해서gwijunghaeseo
"Vì…" -니까귀중하니까gwijunghanikka
"…nhưng" -지만귀중하지만gwijunghajiman
"Nếu…" -면귀중하면gwijunghamyeon
Danh từ hoá -기귀중하기gwijunghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 貴重하다 — valuable, precious

Câu hỏi thường gặp

귀중하다 nghĩa là gì?

귀중하다 (tính từ) nghĩa là quý giá, quý báu.

귀중하다 đọc thế nào?

귀중하다 đọc là gwijunghada (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)d͡ʑuŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 귀중하다 là gì?

귀중하다 viết bằng chữ Hán là 貴重하다, âm Hán Việt "quý trọng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quý trọng" trong tiếng Việt — 귀중하다 nghĩa là quý giá, quý báu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.