귀중하다
Lưu ý: âm Hán Việt “quý trọng” — nghĩa tiếng Việt khác: 귀중하다 nghĩa là quý giá, quý báu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
귀중하다 nghĩa là quý giá, quý báu.
Nghĩa của 귀중하다
Tính từ
- Quý giá, quý báu.
Cách chia của 귀중하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 귀중해요gwijunghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 귀중합니다gwijunghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 귀중해gwijunghae |
| Quá khứ — lịch sự | 귀중했어요gwijunghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 귀중했습니다gwijunghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 귀중하겠어요gwijunghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 귀중하고gwijunghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 귀중하다gwijunghada |
| Quá khứ — trần thuật | 귀중했다gwijunghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 귀중합니까gwijunghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 귀중해서gwijunghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 귀중하니까gwijunghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 귀중하지만gwijunghajiman |
| "Nếu…" -면 | 귀중하면gwijunghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 귀중하기gwijunghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 貴重하다 — valuable, precious
Câu hỏi thường gặp
귀중하다 nghĩa là gì?
귀중하다 (tính từ) nghĩa là quý giá, quý báu.
귀중하다 đọc thế nào?
귀중하다 đọc là gwijunghada (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)d͡ʑuŋɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 귀중하다 là gì?
귀중하다 viết bằng chữ Hán là 貴重하다, âm Hán Việt "quý trọng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quý trọng" trong tiếng Việt — 귀중하다 nghĩa là quý giá, quý báu.