TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

귀엽다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gwiyeopda [ˈkɥi(ː)jʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

귀엽다 nghĩa là dễ thương, đáng yêu.

Nghĩa của 귀엽다

Tính từ

  1. Dễ thương, đáng yêu.

Cách chia của 귀엽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn귀여워요gwiyeowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở귀엽습니다gwiyeopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi귀여워gwiyeowo
Quá khứ — lịch sự귀여웠어요gwiyeowosseoyo
Quá khứ — trang trọng귀여웠습니다gwiyeowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-귀엽겠어요gwiyeopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고귀엽고gwiyeopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký귀엽다gwiyeopda
Quá khứ — trần thuật귀여웠다gwiyeowotda
Câu hỏi trang trọng귀엽습니까gwiyeopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서귀여워서gwiyeowoseo
"Vì…" -니까귀여우니까gwiyeounikka
"…nhưng" -지만귀엽지만gwiyeopjiman
"Nếu…" -면귀여우면gwiyeoumyeon
Danh từ hoá -기귀엽기gwiyeopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 귀엽다

  • 둘 다 너무 귀엽다. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106775
  • 고양이는 귀여워. Mèo thì dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364945
  • 여자가 귀엽다. Cô ấy dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107077
  • 귀여워! Dễ thương ghê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cute; (to be) charming

Câu hỏi thường gặp

귀엽다 nghĩa là gì?

귀엽다 (tính từ) nghĩa là dễ thương, đáng yêu.

귀엽다 đọc thế nào?

귀엽다 đọc là gwiyeopda (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)jʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.