귀엽다
귀엽다 nghĩa là dễ thương, đáng yêu.
Nghĩa của 귀엽다
Tính từ
- Dễ thương, đáng yêu.
Cách chia của 귀엽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 귀여워요gwiyeowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 귀엽습니다gwiyeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 귀여워gwiyeowo |
| Quá khứ — lịch sự | 귀여웠어요gwiyeowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 귀여웠습니다gwiyeowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 귀엽겠어요gwiyeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 귀엽고gwiyeopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 귀엽다gwiyeopda |
| Quá khứ — trần thuật | 귀여웠다gwiyeowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 귀엽습니까gwiyeopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 귀여워서gwiyeowoseo |
| "Vì…" -니까 | 귀여우니까gwiyeounikka |
| "…nhưng" -지만 | 귀엽지만gwiyeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 귀여우면gwiyeoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 귀엽기gwiyeopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 귀엽다
- 둘 다 너무 귀엽다. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106775
- 고양이는 귀여워. Mèo thì dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364945
- 여자가 귀엽다. Cô ấy dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107077
- 귀여워! Dễ thương ghê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cute; (to be) charming
Câu hỏi thường gặp
귀엽다 nghĩa là gì?
귀엽다 (tính từ) nghĩa là dễ thương, đáng yêu.
귀엽다 đọc thế nào?
귀엽다 đọc là gwiyeopda (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)jʌ̹p̚t͈a̠].