Lưu ý: âm Hán Việt “quy ước” — nghĩa tiếng Việt khác: 규약 nghĩa là luật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
규약 nghĩa là luật.
Nghĩa của 규약
Danh từ
Luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ規約 — rule; regulation; code
Câu hỏi thường gặp
규약 nghĩa là gì?
규약 (danh từ) nghĩa là luật.
규약 đọc thế nào?
규약 đọc là gyuyak (romaja), IPA [kjuja̠k̚].
Âm Hán Việt của 규약 là gì?
규약 viết bằng chữ Hán là 規約, âm Hán Việt "quy ước". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quy ước" trong tiếng Việt — 규약 nghĩa là luật.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.