TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

규칙

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyuchik [kjut͡ɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 規則 QUY TẮC 規 quy·則 tắc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

규칙 nghĩa là quy tắc, quy luật, chế độ.

Nghĩa của 규칙

Danh từ

  1. Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
  2. Chế độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 規則 — rule; code; regulation

Câu hỏi thường gặp

규칙 nghĩa là gì?

규칙 (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật, chế độ.

규칙 đọc thế nào?

규칙 đọc là gyuchik (romaja), IPA [kjut͡ɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 규칙 là gì?

규칙 viết bằng chữ Hán là 規則, âm Hán Việt "quy tắc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quy tắc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.