규칙
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
규칙 nghĩa là quy tắc, quy luật, chế độ.
Nghĩa của 규칙
Danh từ
- Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
- Chế độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 規則 — rule; code; regulation
Câu hỏi thường gặp
규칙 nghĩa là gì?
규칙 (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật, chế độ.
규칙 đọc thế nào?
규칙 đọc là gyuchik (romaja), IPA [kjut͡ɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 규칙 là gì?
규칙 viết bằng chữ Hán là 規則, âm Hán Việt "quy tắc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quy tắc" trong tiếng Việt.