귤
Lưu ý: âm Hán Việt “quất” — nghĩa tiếng Việt khác: 귤 nghĩa là quả quýt, quýt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
귤 nghĩa là quả quýt, quýt.
Nghĩa của 귤
Danh từ
- Quả quýt.
- Quýt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 橘 — tangerine; mandarin orange (fruits)
Câu hỏi thường gặp
귤 nghĩa là gì?
귤 (danh từ) nghĩa là quả quýt, quýt.
귤 đọc thế nào?
귤 đọc là gyul (romaja), IPA [kjuɭ].
Âm Hán Việt của 귤 là gì?
귤 viết bằng chữ Hán là 橘, âm Hán Việt "quất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quất" trong tiếng Việt — 귤 nghĩa là quả quýt, quýt.