그냥
그냥 nghĩa là cứ thế, cứ vậy.
Nghĩa của 그냥
Phó từ
- Cứ thế, cứ vậy; chỉ là, không vì gì cả. (biên soạn)
Câu ví dụ với 그냥
- 우리가 전에 한 말은 그냥 잊어버려. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ simply; just like that; just as it is.; for no particular reason; for free
Câu hỏi thường gặp
그냥 nghĩa là gì?
그냥 (phó từ) nghĩa là cứ thế, cứ vậy.
그냥 đọc thế nào?
그냥 đọc là geunyang (romaja), IPA [kɯɲa̠ŋ].