TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그냥

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geunyang [kɯɲa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

그냥 nghĩa là cứ thế, cứ vậy.

Nghĩa của 그냥

Phó từ

  1. Cứ thế, cứ vậy; chỉ là, không vì gì cả. (biên soạn)

Câu ví dụ với 그냥

  • 우리가 전에 한 말은 그냥 잊어버려. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535350

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ simply; just like that; just as it is.; for no particular reason; for free

Câu hỏi thường gặp

그냥 nghĩa là gì?

그냥 (phó từ) nghĩa là cứ thế, cứ vậy.

그냥 đọc thế nào?

그냥 đọc là geunyang (romaja), IPA [kɯɲa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.