TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그녀

geunyeo [kɯɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 그女

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

그녀 nghĩa là chị ấy, cô ấy.

Nghĩa của 그녀

Đại từ

văn chương
  1. Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.

Câu ví dụ với 그녀

  • 그녀는 불로 몸을 덥혔다. Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105444
  • 그녀는 그의 뺨에 키스했다. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106355
  • 당신은 그녀의 아버지를 알고 있나요? Bạn biết bố cô ấy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #983975
  • 나는 그녀를 만난 적이 없다. Tôi chưa từng gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105388
  • 그녀는 임신 중입니다. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13160145
  • 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106552
  • 그녀는 울었다. Nó đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106952
  • 그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13135582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ 그女 — she
  • Danh từ 그女 — girlfriend; crush; a woman that one is romantically interested in

Câu hỏi thường gặp

그녀 nghĩa là gì?

그녀 (đại từ) nghĩa là chị ấy, cô ấy.

그녀 đọc thế nào?

그녀 đọc là geunyeo (romaja), IPA [kɯɲʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.