그녀
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
그녀 nghĩa là chị ấy, cô ấy.
Nghĩa của 그녀
Đại từ
văn chương- Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.
Câu ví dụ với 그녀
- 그녀는 불로 몸을 덥혔다. Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105444
- 그녀는 그의 뺨에 키스했다. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106355
- 당신은 그녀의 아버지를 알고 있나요? Bạn biết bố cô ấy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #983975
- 나는 그녀를 만난 적이 없다. Tôi chưa từng gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105388
- 그녀는 임신 중입니다. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13160145
- 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106552
- 그녀는 울었다. Nó đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106952
- 그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13135582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ 그女 — she
- Danh từ 그女 — girlfriend; crush; a woman that one is romantically interested in
Câu hỏi thường gặp
그녀 nghĩa là gì?
그녀 (đại từ) nghĩa là chị ấy, cô ấy.
그녀 đọc thế nào?
그녀 đọc là geunyeo (romaja), IPA [kɯɲʌ̹].