그대로
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geudaero
[kɯdɛɾo̞] giọng máy của trình duyệt
그대로 nghĩa là nguyên như thế, y nguyên.
Nghĩa của 그대로
Phó từ
- Nguyên như thế, y nguyên, như vậy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ just, exactly; just the way something is, without change
Câu hỏi thường gặp
그대로 nghĩa là gì?
그대로 (phó từ) nghĩa là nguyên như thế, y nguyên.
그대로 đọc thế nào?
그대로 đọc là geudaero (romaja), IPA [kɯdɛɾo̞].