그동안
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geudong'an
[kɯdo̞ŋa̠n] giọng máy của trình duyệt
그동안 nghĩa là trong thời gian qua, bấy lâu nay.
Nghĩa của 그동안
Phó từ
- Trong thời gian qua, bấy lâu nay. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ since our last meeting or conversation; the period of time just mentioned (= 그 동안)
Câu hỏi thường gặp
그동안 nghĩa là gì?
그동안 (phó từ) nghĩa là trong thời gian qua, bấy lâu nay.
그동안 đọc thế nào?
그동안 đọc là geudong'an (romaja), IPA [kɯdo̞ŋa̠n].