TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그러나

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geureona [kɯɾʌ̹na̠] giọng máy của trình duyệt

그러나 nghĩa là nhưng, tuy nhiên.

Nghĩa của 그러나

Phó từ

  1. Nhưng, tuy nhiên. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그러나

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 그러나

  • 그러나 우주는 무한하다. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #5395
  • 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ but, however; "like that, but;" contraction of 그러하나 (geureohana)

Câu hỏi thường gặp

그러나 nghĩa là gì?

그러나 (phó từ) nghĩa là nhưng, tuy nhiên.

그러나 đọc thế nào?

그러나 đọc là geureona (romaja), IPA [kɯɾʌ̹na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.