그러나
그러나 nghĩa là nhưng, tuy nhiên.
Nghĩa của 그러나
Phó từ
- Nhưng, tuy nhiên. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그러나
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 그러나
- 그러나 우주는 무한하다. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #5395
- 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ but, however; "like that, but;" contraction of 그러하나 (geureohana)
Câu hỏi thường gặp
그러나 nghĩa là gì?
그러나 (phó từ) nghĩa là nhưng, tuy nhiên.
그러나 đọc thế nào?
그러나 đọc là geureona (romaja), IPA [kɯɾʌ̹na̠].