TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

댄스

daenseu [tɛns͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

댄스 nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.

Nghĩa của 댄스

Danh từ

cũ
  1. Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 댄스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dance
  • Phó từ but

Câu hỏi thường gặp

댄스 nghĩa là gì?

댄스 (danh từ) nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.

댄스 đọc thế nào?

댄스 đọc là daenseu (romaja), IPA [tɛns͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.