그러면
그러면 nghĩa là vậy thì, nếu vậy thì.
Nghĩa của 그러면
Phó từ
- Vậy thì, nếu vậy thì. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그러면
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ if so; in that case
Ghi chú: dùng 그러면 sao cho đúng
그러면 — nếu vậy thì, thế thì. Dạng đầy đủ của 그럼.
- Nối điều kiện – kết quả giữa hai câu: 열심히 연습하세요. 그러면 잘할 수 있어요.
- Trong một câu: -(으)면: 열심히 연습하면 잘할 수 있어요.
- 이 버튼을 누르세요. 그러면 문이 열려요. (i beoteuneul nureuseyo. geureomyeon muni yeollyeoyo) — Nhấn nút này. Khi đó cửa sẽ mở.
- 그러면 제가 내일 연락드릴게요. (geureomyeon jega naeil yeollakdeurilgeyo) — Vậy thì mai em liên lạc ạ.
그러면 trang trọng hơn 그럼 một chút; trong văn viết, chỉ dẫn, dùng 그러면.
Đừng lẫn với 그러니까 (vì thế nên): 그러면 nói điều kiện (“nếu làm A thì B”), 그러니까 nói lý do (“vì A nên B”).
Câu hỏi thường gặp
그러면 nghĩa là gì?
그러면 (phó từ) nghĩa là vậy thì, nếu vậy thì.
그러면 đọc thế nào?
그러면 đọc là geureomyeon (romaja), IPA [kɯɾʌ̹mjʌ̹n].