TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그러면

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geureomyeon [kɯɾʌ̹mjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

그러면 nghĩa là vậy thì, nếu vậy thì.

Nghĩa của 그러면

Phó từ

  1. Vậy thì, nếu vậy thì. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그러면

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ if so; in that case

Ghi chú: dùng 그러면 sao cho đúng

그러면 — nếu vậy thì, thế thì. Dạng đầy đủ của 그럼.

  • Nối điều kiện – kết quả giữa hai câu: 열심히 연습하세요. 그러면 잘할 수 있어요.
  • Trong một câu: -(으)면: 열심히 연습하면 잘할 수 있어요.
  • 이 버튼을 누르세요. 그러면 문이 열려요. (i beoteuneul nureuseyo. geureomyeon muni yeollyeoyo) — Nhấn nút này. Khi đó cửa sẽ mở.
  • 그러면 제가 내일 연락드릴게요. (geureomyeon jega naeil yeollakdeurilgeyo) — Vậy thì mai em liên lạc ạ.

그러면 trang trọng hơn 그럼 một chút; trong văn viết, chỉ dẫn, dùng 그러면.

Đừng lẫn với 그러니까 (vì thế nên): 그러면 nói điều kiện (“nếu làm A thì B”), 그러니까 nói lý do (“vì A nên B”).

Câu hỏi thường gặp

그러면 nghĩa là gì?

그러면 (phó từ) nghĩa là vậy thì, nếu vậy thì.

그러면 đọc thế nào?

그러면 đọc là geureomyeon (romaja), IPA [kɯɾʌ̹mjʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.