TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그럼

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geureom [kɯɾʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

그럼 nghĩa là vậy thì, thế thì, tất nhiên rồi, dĩ nhiên.

Nghĩa của 그럼

Phó từ

  1. Vậy thì, thế thì. (biên soạn)

Thán từ

  1. Tất nhiên rồi, dĩ nhiên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ then, in that case
  • Thán từ of course, naturally!

Ghi chú: dùng 그럼 sao cho đúng

그럼 (rút gọn của 그러면) — vậy thì, thế thì. Và còn là “tất nhiên!” khi đáp lời.

  • Vậy thì: 시간이 없어요? 그럼 내일 만나요 — Không có thời gian à? Vậy mai gặp nhé.
  • Tất nhiên: 같이 갈래? — 그럼! — Đi cùng không? — Tất nhiên!
  • Chào tạm biệt: 그럼 안녕히 가세요 — Vậy chào anh/chị nhé.
  • 그럼 이걸로 할게요. (geureom igeollo halgeyo) — Vậy tôi lấy cái này.
  • 그럼요, 당연하죠. (geureomyo, dangyeonhajyo) — Tất nhiên rồi, đương nhiên.

Trang trọng hơn và trong văn viết dùng 그러면. Trong câu: -(으)면.

그럼 đứng đầu câu trả lời thường làm câu nói mềm, tự nhiên như “Thế thì…” trong tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

그럼 nghĩa là gì?

그럼 (phó từ, thán từ) nghĩa là vậy thì, thế thì, tất nhiên rồi, dĩ nhiên.

그럼 đọc thế nào?

그럼 đọc là geureom (romaja), IPA [kɯɾʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.